BOM là gì? Có bao nhiêu loại BOM trong quản lý sản xuất

18-08-2026 23

BOM (Bill of Materials - Danh mục nguyên vật liệu) là bản danh sách toàn bộ các nguyên vật liệu, linh kiện, cụm chi tiết và số lượng chính xác cần thiết để lắp ráp, sản xuất nên một sản phẩm hoàn chỉnh.

Mục lục

1. BOM là gì?

BOM (Bill of Materials - Định mức nguyên vật liệu) là danh mục chi tiết bao gồm tất cả các nguyên liệu thô, thành phần và linh kiện cần thiết để xây dựng, sản xuất hoặc sửa chữa một sản phẩm trong những điều kiện tổ chức và kỹ thuật nhất định của doanh nghiệp. 

2. Vai trò của BOM là gì?

Trong quản lý sản xuất và vận hành doanh nghiệp, BOM (Bill of Materials) đóng vai trò như "xương sống" cho toàn bộ quy trình. Dựa trên bản chất của định mức nguyên vật liệu, việc xây dựng và quản lý BOM chuẩn xác mang lại những lợi ích cốt lõi sau:

Vai trò của BOM là gì?

2.1 Hoạch định nguồn lực & Mua hàng chính xác

  • Xác định đúng nhu cầu: Giúp bộ phận thu mua biết chính xác cần mua gì, số lượng bao nhiêu và khi nào cần, dựa trên kế hoạch sản xuất.

  • Tối ưu chi phí tồn kho: Tránh tình trạng mua thừa gây ứ đọng vốn hoặc mua thiếu làm gián đoạn dây chuyền sản xuất.

2.2 Tính toán chính xác Giá thành sản phẩm

  • Kiểm soát chi phí nguyên vật liệu: Bằng cách tổng hợp chi phí của từng linh kiện, chi tiết nhỏ nhất trong BOM, doanh nghiệp tính được chính xác giá thành định mức của sản phẩm.

  • Định giá bán hợp lý: Giúp bộ phận kinh doanh xác định mức giá bán cạnh tranh nhưng vẫn bảo đảm biên lợi nhuận mong muốn.

2.3 Đảm bảo chất lượng & Tiêu chuẩn hóa sản phẩm

  • Đồng nhất chất lượng: BOM đóng vai trò như "công thức chuẩn". Dù sản xuất ở đâu hay ca làm việc nào, sản phẩm đầu ra vẫn đạt đúng thông số và chất lượng kỹ thuật.

  • Giảm thiểu sai sót: Công nhân và bộ phận lắp ráp có chỉ dẫn rõ ràng về linh kiện, giảm rủi ro nhầm lẫn phụ tùng hoặc sai quy cách.

2.4 Tối ưu hóa quản lý kho & Chuỗi cung ứng

  • Kiểm soát xuất - nhập kho: Giúp thủ kho cấp phát đúng và đủ vật tư theo từng lệnh sản xuất, hạn chế thất thoát, hao hụt vật tư ngoài định mức.

  • Theo dõi vết sản phẩm: Dễ dàng truy xuất nguồn gốc linh kiện khi sản phẩm gặp lỗi kỹ thuật trong quá trình sử dụng.

2.5 Tăng cường phối hợp giữa các phòng ban

BOM là tiếng nói chung giữa các bộ phận: R&D (Thiết kế), Kỹ thuật sản xuất (Quy trình) Thu mua (Cung ứng vật tư) và Kế toán.

3. Những thành phần bên trong BOM

Danh mục vật tư ( BOM) hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh sách linh kiện, mà là một tập hợp dữ liệu chuẩn hóa bao gồm đầy đủ thông tin kỹ thuật, định lượng và định danh.

Những thành phần bên trong BOM

Căn cứ theo tài liệu vận hành, cấu trúc của một bản BOM chuẩn trong sản xuất bao gồm 10 thành phần cốt lõi sau:

3.1 Cấp BOM 

Mỗi sản phẩm thường có cấu trúc phân tầng, vị trí của chi tiết/cụm chi tiết trong toàn bộ sơ đồ lắp ráp,...Giúp người dùng dễ dàng điều hướng tài liệu, hiểu rõ mối quan hệ thành phần bom  nắm bắt chính xác trình tự lắp ráp.

3.2 Mã vật tư / Số hiệu chi tiết

Là chuỗi ký tự hoặc số được ấn định duy nhất cho từng loại nguyên vật liệu, linh kiện hoặc công đoạn lắp ráp. Mã vật tư vai trò  định danh chính xác vật tư trên hệ thống quản lý (ERP/MES), tránh nhầm lẫn tuyệt đối giữa các linh kiện có hình dáng tương tự nhau.

3.3 Mã tham chiếu định vị

Là mã định danh vị trí lắp đặt cụ thể của linh kiện trên sản phẩm, thường kết hợp giữa chữ cái và số, giúp công nhân hoặc robot lắp ráp xác định chính xác vị trí cần gắn linh kiện, tiết kiệm thời gian tìm kiếm và hạn chế sai sót thao tác.

3.4 Đơn vị tính

Rất quan trọng, nó quy định đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho từng dòng vật tư như: Cái, Chiếc, Mét, Kg, Gram, Lít, Feet, Inch...Giúp bộ phận Mua hàng và Kho kiểm kê, xuất - nhập chính số lượng, làm cơ sở tính toán chi phí chính xác.

3.5 Mô tả chi tiết vật tư

Cung cấp toàn bộ thông số kỹ thuật cần thiết của linh kiện bao gồm: kích thước, vật liệu, điện áp, màu sắc, tiêu chuẩn chất lượng, hoặc hình ảnh minh họa đính kèm,.. Nhằm phân biệt rõ ràng các vật tư có nét tương đồng cao và hỗ trợ bộ phận Mua hàng chọn đúng quy cách.

3.6 Giai đoạn vòng đời

Đánh dấu trạng thái hiện tại của linh kiện hoặc cụm chi tiết trong quy trình phát triển sản phẩm. Giai đoạn vòng đời vật tư giúp doanh nghiệp theo dõi tiến độ lắp ráp, giúp quản lý dự án lập mốc thời gian thực tế và kiểm soát rủi ro cung ứng.

3.7 Phương thức cung ứng / Loại mua sắm 

Xác định rõ hình thức tạo ra vật tư: Tự sản xuất , Mua ngoài , Sản xuất theo yêu cầu hoặc Chi tiết tiêu chuẩn,...Tối ưu hóa kế hoạch mua hàng, lập lịch sản xuất và tính toán chính xác thời gian cung ứng .

3.8 Tên nhà sản xuất / Thương hiệu

Liệt kê tên hãng sản xuất hoặc nhà cung cấp chỉ định cho linh kiện đó, nhằm đảm bảo linh kiện thu mua đúng chất lượng, đúng hãng đã thử nghiệm và duyệt mẫu.

3.9 Chỉ số tham chiếu vị trí mạch

Áp dụng đặc thù cho các sản phẩm có chứa bảng mạch điện tử, chỉ rõ tọa độ/vị trí chính xác của từng linh kiện nhỏ trên bo mạch.

3.10 Ghi chú & Vật tư phụ

Nơi lưu trữ các hướng dẫn kỹ thuật bổ sung, cảnh báo đặc biệt hoặc kê khai các vật tư tiêu hao không đếm được theo đơn vị cái. Đảm bảo không bỏ sót các chi phí nhỏ nhưng phát sinh liên tục, nâng cao độ chính xác khi tính giá thành sản xuất.

4. Các loại BOM phổ biến trong quản lý sản xuất

Danh mục vật tư (Bill of Materials - BOM) được coi là "sương sống" của mọi quy trình sản xuất và quản trị chuỗi cung ứng. Đây là danh sách chi tiết toàn bộ nguyên vật liệu, linh kiện, cụm chi tiết và số lượng chính xác cần thiết để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. 

Các loại BOM phổ biến trong quản lý sản xuất

4.1. Danh mục vật tư thiết kế (eBOM )

eBOM là bản danh mục do phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D) hoặc phòng Thiết kế Kỹ thuật tạo ra. Dữ liệu này tập trung vào cấu trúc thiết kế lý tưởng của sản phẩm, thường được xuất ra từ các phần mềm thiết kế CAD hoặc hệ thống quản lý vòng đời sản phẩm PLM.

Đặc điểm chính:

  • Phản ánh sản phẩm được thiết kế như thế nào.

  • Liệt kê đầy đủ các linh kiện, phụ tùng, cụm chi tiết cơ khí, mạch điện tử theo thông số kỹ thuật chuẩn.

  • Đi kèm các thông tin kỹ thuật sâu: Kích thước, tiêu chuẩn vật liệu, bản vẽ 2D/3D, dung sai.

eBOM Làm cơ sở để đánh giá tính khả thi kỹ thuật, mô phỏng hoạt động sản phẩm và làm dữ liệu đầu vào cho quy trình chuyển giao công nghệ sang phân xưởng sản xuất.

4.2. Danh mục vật tư sản xuất (mBOM)

mBOM được chuyển đổi và phát triển từ eBOM bởi phòng Kỹ thuật Sản xuất. Nếu eBOM trả lời câu hỏi "Sản phẩm gồm những gì?", thì mBOM trả lời câu hỏi "Sản phẩm được lắp ráp như thế nào trên dây chuyền thực tế?".

Đặc điểm chính:

  • Bổ sung các vật tư không có trong bản vẽ thiết kế nhưng bắt buộc phải có khi chế tạo: Keo dán, mỡ bôi trơn, sơn, đai siết, thùng carton, bao bì, nhãn mác, tài liệu hướng dẫn sử dụng.

  • Tổ chức danh mục theo quy trình công nghệ và thứ tự công đoạn lắp ráp thực tế tại xưởng.

  • Phân chia vật tư theo từng trạm làm việc.

mBOM được tích hợp trực tiếp vào hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) và hệ thống điều hành sản xuất (MES) để quản lý kho, tính toán chi phí giá thành sản xuất và định hướng dây chuyền lắp ráp.

4.3. Production BOM – Danh mục vật tư thực thi lệnh sản xuất 

Production BOM (còn gọi là BOM sản xuất thực tế) là phiên bản mBOM được điều chỉnh và đóng gói cho một Lệnh sản xuất cụ thể trong khoảng thời gian nhất định.

Đặc điểm chính:

  • Tính toán hao hụt: Tích hợp tỷ lệ tiêu hao nguyên vật liệu thực tế .

  • Tính linh hoạt: Cho phép thay thế mã vật tư tương đương nếu kho hết vật tư chính .

  • Tùy biến theo quy mô lô hàng , yêu cầu riêng biệt của đơn hàng đó.

 Production BOM được Bộ phận Kế hoạch dùng để phát lệnh xuất kho chính xác số lượng nguyên vật liệu cho công nhân, đảm bảo không thiếu hụt gây dừng máy và không thừa gây lãng phí.

4.4. Danh mục vật tư 1 cấp (Single-Level BOM )

Vật tư 1 cấp là cấu trúc đơn giản nhất, trong đó tất cả các linh kiện, phụ tùng được liệt kê trên cùng một cấp độ trực thuộc sản phẩm gốc.

Đặc điểm chính:

  • Không hiển thị mối quan hệ phụ thuộc phức tạp hay các cụm chi tiết trung gian.

  • Dễ tạo, dễ đọc và xử lý nhanh chóng.

Ưu & Nhược điểm:

  • Ưu điểm: Đơn giản, minh bạch đối với các sản phẩm ít chi tiết.

  • Nhược điểm: Khi sản phẩm có cấu trúc phức tạp, Single-Level BOM không thể hiện được thứ tự công đoạn lắp ráp, khiến việc quản lý tiến độ bị chồng chéo.

Ứng dụng:

Phù hợp cho các sản phẩm cơ bản hoặc dùng cho bộ phận Thu mua để kiểm tra nhanh tổng lượng vật tư cần mua vào.

4.5. Danh mục vật tư nhiều cấp (Multi-Level BOM)

Vật tư nhiều cấp Là cấu trúc phân rã dạng cây thể hiện toàn bộ các cấp độ lắp ráp từ tổng thể đến chi tiết nhỏ nhất. 

Đặc điểm chính:

  • Bóc tách sản phẩm theo từng tầng bậc chi tiết.

  • Thể hiện rõ thời gian cung ứng của từng tầng vật tư.

Ưu & Nhược điểm:

  • Ưu điểm: Cho phép theo dõi chính xác nguồn gốc linh kiện, tối ưu hóa quy trình gia công từng công đoạn và tính toán chính xác chi phí tích lũy.

  • Nhược điểm: Đòi hỏi phần mềm quản lý ERP/MES chuyên dụng và quy trình nhập dữ liệu cực kỳ nghiêm ngặt.

Vật tư nhiều cấp bắt buộc áp dụng cho các ngành sản xuất chế tạo phức tạp: Máy móc tự động hóa, ô tô, xe máy, thiết bị điện tử, đóng tàu.

Bom quan trọng như nào trong bộ phận vận hành doanh nghiệp 

Thiết lập BOM là quy trình phối hợp liên phòng ban, vai trò từng bộ phận: Chịu trách nhiệm chính, Phê duyệt, Hỗ trợ, Nhận thông tin,...giúp loại bỏ tình trạng "mỗi nơi một bản BOM".

Bộ phận / Vai trò

Trách nhiệm chính với BOM

Vai trò phối hợp & Ghi chú thực tế

Ban Giám đốc / Chủ doanh nghiệp

Phê duyệt nguyên tắc xây dựng BOM, chính sách quản lý & quy trình thay đổi BOM.

Đặt yêu cầu về mức độ chi tiết, chuẩn hóa BOM cho phù hợp với chiến lược sản xuất – chi phí.

Phòng Kỹ thuật / R&D

Thiết kế cấu trúc sản phẩm, lập eBOM: linh kiện, vật liệu, thông số kỹ thuật.

Là đầu mối kỹ thuật khi có thay đổi thiết kế, chịu trách nhiệm về tính "đúng – đủ" mặt kỹ thuật.

Phòng Công nghệ / IE / Kỹ thuật sản xuất

Chuyển eBOM thành mBOM: định mức tiêu hao thực tế, hao hụt, gắn với công đoạn .

Đề xuất tối ưu định mức, thời gian chu kỳ, cập nhật BOM khi cải tiến quy trình.

Phòng Kế hoạch sản xuất (PPC)

Sử dụng BOM để lập kế hoạch MRP, cấu trúc mã hàng, phiên bản BOM theo đơn hàng / model.

Phát hiện bất hợp lý , đề xuất điều chỉnh BOM để kế hoạch khả thi.

Phòng Sản xuất / Tổ trưởng chuyền

Thực hiện sản xuất theo BOM và quy trình được duyệt.

Phản hồi chênh lệch thực tế so với định mức trên BOM.

Kho & Mua hàng

Kiểm tra tính khả thi về đóng gói, đơn vị tính, quy cách vật tư theo BOM.

Góp ý quy đổi đơn vị, quy cách mua – nhập – xuất để BOM phù hợp với thực tế cung ứng.

Phòng Kế toán / Kế toán giá thành

Sử dụng BOM để tính giá thành, phân bổ chi phí, kiểm soát COGS.

Kiểm tra tính hợp lý của định mức so với chi phí thực tế, cảnh báo khi BOM sai lệch.

IT / Quản trị hệ thống ERP/MES

Thiết lập, nhập liệu, phân quyền và quản lý phiên bản BOM trên hệ thống.

Đảm bảo BOM trên phần mềm luôn đồng bộ, có nhật ký thay đổi, tránh sửa tay ngoài quy trình.

Để có một danh mục bom chuẩn hóa - chuyên nghiệp ngay từ đầu?

Quy trình chuẩn hóa việc tạo lập và quản lý Danh mục vật tư giúp doanh nghiệp loại bỏ tình trạng lệch số liệu, kiểm soát chính xác chi phí sản xuất và tối ưu hóa vận hành trên hệ thống ERP/MES.

Để có một danh mục bom chuẩn hóa - chuyên nghiệp ngay từ đầu?

Bước 1: Xác định cấu trúc sản phẩm

Tổ chức và phân rã sản phẩm thành cây cấu trúc để định hình mối quan hệ giữa sản phẩm hoàn chỉnh và các linh kiện cấu thành.

Công việc cần thực hiện bước này :

  • Thu thập bản vẽ kỹ thuật, mô hình CAD 2D/3D hoặc sản phẩm mẫu.

  • Phân rã cấu trúc theo dạng cây.

  • Quyết định các cụm chi tiết cần tách ra thành bán thành phẩm để quản lý và tích trữ riêng.

  • Thiết lập mối quan hệ Mã cha – Mã con tương ứng với từng cấp độ.

Bước 2: Xác định danh mục vật tư & Chuẩn hóa mã hóa

Xây dựng danh sách toàn bộ nguyên vật liệu và áp dụng quy tắc đặt mã thống nhất trên toàn hệ thống.

  • Công việc cần thực hiện:

    • Lập danh sách chi tiết vật tư, linh kiện sử dụng cho từng cụm sản phẩm.

    • Áp dụng quy tắc mã hóa vật tư theo nhóm, chất liệu, thông số và kích thước.

    • Thống nhất Đơn vị tính, quy cách và thông số kỹ thuật.

    • Soát xét hệ thống để tránh trùng lặp mã vật tư hoặc tạo nhiều mã cho cùng một linh kiện.

    • Xác nhận trạng thái vật tư.

Bước 3: Xác định định mức tiêu hao & Tỷ lệ hao hụt 

Tính toán chính xác lượng nguyên vật liệu cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm.

  • Công việc cần thực hiện:

    • Xác định số lượng định mức chuẩn của từng chi tiết cho đơn vị thành phẩm.

    • Bổ sung tỷ lệ hao hụt dự phòng theo thực tế công đoạn gia công.

    • Làm việc với Quản đốc/Tổ trưởng sản xuất để xác nhận tính khả thi của định mức.

    • Đối chiếu lại với tiêu chuẩn kỹ thuật của phòng R&D để đảm bảo đúng thiết kế.

Bước 4: Gắn BOM với Quy trình công nghệ

Kết nối danh mục vật tư với từng công đoạn sản xuất thực tế tại phân xưởng.

  • Công việc cần thực hiện:

    • Xác định chuỗi công đoạn sản xuất.

    • Gán chính xác vật tư và bán thành phẩm vào đúng trạm làm việc và công đoạn tương ứng.

    • Khai báo máy móc và thời gian chu kỳ cho từng công đoạn.

    • Chuẩn hóa thứ tự công đoạn để đồng bộ dữ liệu vận hành xuống dây chuyền.

Bước 5: Kiểm duyệt liên phòng ban 

Rà soát đa chiều để đảm bảo tính đúng - đủ - khả thi của BOM trước khi đưa vào áp dụng chính thức.

  • Phòng Kỹ thuật: Kiểm tra tính chính xác của cấu trúc và thông số kỹ thuật.

  • Phòng Kế hoạch: Kiểm tra tính khả thi khi chạy tính toán nhu cầu vật tư (MRP).

  • Phòng Mua hàng & Kho: Kiểm tra mã vật tư, quy cách đóng gói và đơn vị tính nhập - xuất.

  • Bộ phận Sản xuất: Kiểm tra khả năng thi công thực tế theo định mức.

  • Phòng Kế toán giá thành: Kiểm tra tính hợp lý của định mức phục vụ tính giá thành .

Bước 6: Khởi tạo trên ERP/MES & Phân quyền quản lý

Đưa dữ liệu BOM đã chuẩn hóa lên hệ thống phần mềm và thiết lập cơ chế bảo mật thông tin.

Công việc cần thực hiện:

  • Chuẩn hóa cấu trúc file dữ liệu và import lên hệ thống ERP/MES.

  • Thiết lập quản lý phiên bản cho BOM.

  • Phân quyền người dùng: Quyền tạo mới, Quyền phê duyệt, Quyền chỉnh sửa, Quyền truy cập xem.

  • Liên kết BOM với Quy trình công nghệ và Danh mục vật tư.

  • Thiết lập quy trình kiểm soát thay đổi kỹ thuật (ECN/ECO) trên phần mềm.

Bước 7: Giám sát, Cập nhật & Cải tiến liên tục

Theo dõi hiệu quả sử dụng BOM trong thực tế và cập nhật kịp thời khi có thay đổi.

Công việc cần thực hiện:

  • Theo dõi chênh lệch giữa tiêu hao thực tế và định mức trên BOM sau từng ca/lô sản xuất.

  • Tiếp nhận phản hồi từ xưởng sản xuất, bộ phận QC và kho vận để điều chỉnh định mức.

  • Ban hành phiên bản BOM mới khi có thay đổi về thiết kế hoặc công nghệ.

  • Đảm bảo mọi luồng thay đổi BOM đều tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phê duyệt ECN/ECO.

BOM không đơn thuần là một danh sách kiểm kê linh kiện mà là "xương sống" quản trị dữ liệu cốt lõi của doanh nghiệp sản xuất. Việc xây dựng một bản BOM chuẩn hóa, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban và được số hóa trên hệ thống ERP/MES sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, giảm thiểu sai sót, nâng cao năng suất và đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường.